nhạo báng

Học thuật
Thân thiện
nhạo báng

Một nhóm học sinh nhạo báng bạn mình vì chiếc áo mới.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chế giễu, cười nhạo một cách ý bài bác, khinh miệt: Hành động dùng lời nói, thái độ để cười cợt, chế nhạo người khác hoặc một đối tượng nào đó với mục đích coi thường, phủ nhận hoặc bác bỏ giá trị của họ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Không nên nhạo báng người khuyết tật. (Không nên chế giễu, khinh miệt người khuyết tật.)
    • Anh ta thường nhạo báng những niềm tin truyền thống. (Anh ta thường chế nhạo bài bác những niềm tin truyền thống.)
    • Bài viết đó ý nhạo báng giới chính trị gia. (Bài viết đó ý chế giễu coi thường giới chính trị gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhạo báng công khai": chế giễu, cười nhạo một cách công khai, trước mặt nhiều người.

    • Hành động nhạo báng công khai đó cùng xúc phạm. (Hành động chế giễu công khai đó cùng xúc phạm.)
  • "bị nhạo báng": ở trong trạng thái bị người khác chế giễu, coi thường.

    • Cậu ấy thường xuyên bị bạn nhạo báng ngoại hình. (Cậu ấy thường xuyên bị bạn chế giễu ngoại hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Chế nhạo (động từ): cười cợt, chế giễu (thường nhẹ hơn "nhạo báng" về mức độ bài bác, khinh miệt).
  • Giễu cợt (động từ): lấy làm trò cười, nói đùa cợt (có thể không ác ý).
  • Mỉa mai (động từ/tính từ): nói hoặc ý châm chọc, chế giễu một cách kín đáo, sắc sảo.
  • Báng bổ (động từ): xúc phạm, coi thường những điều được tôn kính (như thần thánh, tổ tiên). "Nhạo báng" thường bao hàm nghĩa "báng bổ".
Từ đồng nghĩa
  • Chế giễu: Cười cợt, lấy làm trò đùa.
  • Cười nhạo: Cười một cách khinh bỉ, coi thường.
  • Khinh miệt: Coi thường, khinh bỉ.
Từ trái nghĩa
  • Tôn trọng: Coi trọng giữ đúng phép tắc.
  • Kính trọng: Tôn kính, quý mến.
  • Ca ngợi: Khen ngợi, tán dương.
Các cụm từ liên quan
  • Nhạo báng thần thánh: Chế giễu, xúc phạm đến các đấng linh thiêng, tín ngưỡng.
    • Hành động nhạo báng thần thánh bị coi tội lỗi trong nhiều tôn giáo.
  • Lời nhạo báng: Những lời nói tính chất chế giễu, khinh miệt.
    • Anh ta phải hứng chịu vô số lời nhạo báng từ đám đông.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan

(Từ "nhạo báng" ít khi xuất hiện trực tiếp trong các thành ngữ, tục ngữ sẵn, nhưng hành vi này thường bị lên án.) - "Không nên nhạo báng người sa cơ lỡ vận": (Bài học đạo đức) Không nên chế giễu những người đang gặp hoàn cảnh khó khăn, rủi ro.

nhạo báng

Một nhóm học sinh nhạo báng bạn mình vì chiếc áo mới.

  1. Chế giễu để bài bác: Nhạo báng quỷ thần.

Từ gần giống